Sòng bạc xuyên đêm trá hình game bắn cá ở Biên Hòa bị ...
Ổ đánh bạc do 'anh lớn Cà Dược' cầm đầu đã bị Công an tỉnh Quảng Ngãi triệt xóa. Tụ điểm đánh bạc của Cà Dược rất nổi tiếng trong giới cờ ...
Giáo dục STEM trong chương trình giáo dục phổ thông mới
Phép dịch "cuộc đánh bạc" thành Tiếng Anh. gamble là bản dịch của "cuộc đánh bạc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Để thắng cuộc, người đánh bạc cố tiên đoán ...
Từ vựng Tiếng Trung chủ đề vui chơi giải trí
Phép dịch "Máy đánh bạc" thành Tiếng Trung. 角子機 là bản dịch của "Máy đánh bạc" thành Tiếng Trung. Câu dịch mẫu: (Tiếng máy đánh bạc) Họ tin rằng họ có ...
đánh cuộc trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"đánh cuộc" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "đánh cuộc" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: book, bet, back. Câu ví dụ: Tôi đánh cuộc bạn là đại chúng với những cô gái. ↔ I bet you're very popular with the girls.
